sản ông

sản ông

Ông chồng nằm trên giường trong tục sản ông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tục lệ của người chồng (trong một số dân tộc) giả vờ nằm bệnh, kiêng cữ như người vợ sau khi sinh con, nhằm bảo vệ đứa trẻ khỏi các thế lực xấu hoặc thể hiện sự gắn kết với vợ con. Đây một hình thức nghi lễ trong dân tộc học, còn được gọi là "couvade".
    • Người chồng thực hiện tục lệ này: Người đàn ông tham gia vào nghi thức "sản ông" để chứng tỏ vai trò làm cha.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • một số bộ tộc, sản ông tục lệ phổ biến sau khi vợ sinh con. (Tục lệ người chồng giả vờ sinh nở thường thấy trong vài nền văn hóa.)
    • Anh ta phải thực hiện sản ông trong ba ngày, nằm trên giường kiêng ăn một số món. (Người chồng phải tuân thủ nghi thức nằm bệnh giả trong thời gian quy định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tục sản ông": chỉ nghi lễ hoặc phong tục tập thể liên quan đến việc người chồng giả vờ sinh nở.

    • Tục sản ông được các nhà dân tộc học ghi nhậnnhiều nơi trên thế giới. (Phong tục này được các nhà nghiên cứu văn hóa ghi chép lại.)
  • "thực hành sản ông": hành động thực hiện nghi thức này.

    • Việc thực hành sản ông thể hiện sự chia sẻ trách nhiệm giữa vợ chồng. (Hành vi này biểu thị sự đồng cảm trong gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sản phụ (danh từ): người phụ nữ đang sinh con hoặc mới sinh.
    • Sản phụ cần được nghỉ ngơi sau khi sinh. (Người mẹ cần thời gian hồi phục.)
  • Couvade (danh từ, từ mượn): thuật ngữ dân tộc học chỉ "sản ông".
    • Hiện tượng couvade còn tồn tạimột số dân tộc thiểu số. (Tục lệ này vẫn được duy trì trong vài cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tục giả sinh: cách gọi khác của "sản ông", nhấn mạnh hành động giả vờ sinh nở.
  • Nghi lễ chồng sinh: thuật ngữ mô tả cùng một hiện tượng.
Thành ngữ liên quan
  • Sản ông như vợ: chỉ việc người chồng bắt chước hành vi của vợ sau sinh.
    • Anh ta làm sản ông như vợ, nằm than vãn suốt ngày. (Người chồng giả vờ đau đớn giống hệt vợ mình.)